辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xấu đi" (1件)

xấu đi
日本語 動悪化する
マイ単語
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。

swap_horiz 類語検索結果 "xấu đi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "xấu đi" (2件)

Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係が悪化しました。
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
両国間の関係状況が悪化しました。